Kiếm phần thưởng bằng cách nắm giữ tài sản trong Tài khoản Tài trợ, Giao dịch, Ký quỹ, Giao sau và đào tiền.

| Coin | APR tham chiếu | Nắm giữ tối thiểu | Giới hạn tối đa |
|---|---|---|---|
![]() | 3,2% | 1 USDG | 1.000.000 USDG |
![]() | 3% | 1 ATOM | 250.000 ATOM |
![]() | 2,8% | 0,4 INJ | 100.000 INJ |
![]() | 2% | 50 CFX | 10.000.000 CFX |
![]() | 1,6% | 5 AKT | 1.000.000 AKT |
![]() | 1% | 2 APT | 500.000 APT |
![]() | 1% | 1 DOT | 50.000 DOT |
![]() | 1% | 300 IOTX | 80.000.000 IOTX |
![]() | 0,9% | 30 S | 5.000.000 S |
0,8% | 20 POL | 5.000.000 POL | |
![]() | 0,8% | 20 SEI | 5.000.000 SEI |
![]() | 0,8% | 0,02 SOL | 10.000 SOL |
![]() | 0,6% | 5 TRX | 2.000.000 TRX |
![]() | 0,6% | 1 TON | 250.000 TON |
![]() | 0,6% | 1 NEAR | 50.000 NEAR |
![]() | 0,5% | 0,1 AVAX | 25.000 AVAX |
![]() | 0,5% | 1 SUI | 200.000 SUI |
![]() | 0,5% | 50.000 LUNC | 10.000.000.000 LUNC |
![]() | 0,5% | 0,001 ETH | 500 ETH |
![]() | 0,5% | 5 ADA | 800.000 ADA |
![]() | 0,49% | 1 USDC | 5.000.000 USDC |
![]() | 0,34% | 1 USDT | 15.000.000 USDT |
![]() | 0,16% | 0,002 BNB | 500 BNB |
Tự động đăng ký mua | Nắm giữ để kiếm tiền | |
|---|---|---|
| Nơi kiểm tra token | Tài khoản Tài chính | Tài khoản Tài trợ, Giao dịch, Ký quỹ, Giao sau và Tài khoản đào tiền |
| Linh hoạt | Quy đổi linh hoạt, nhưng có thể yêu cầu quy đổi | Không cần quy trình quy đổi – có thể sử dụng tiền bất cứ lúc nào |
| Nguồn phần thưởng | Nhiều nguồn, chủ yếu từ cho vay | Staking và cho vay trên chuỗi |
| Tính toán phần thưởng | Dựa trên số lượng token đã đăng ký mua cho các sản phẩm Tiết kiệm Linh hoạt | Dựa trên các ảnh chụp nhanh được chụp nhiều lần mỗi ngày sau khi kích hoạt |