Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm tăng lên 3% vào ngày 1 tháng 9, một ngưỡng mà đất nước này chưa từng chạm phải kể từ năm 1996.
Mốc này đánh dấu một đợt định giá lại đầy kịch tính, đã làm tăng hơn 1,4 điểm phần trăm đối với lợi suất chuẩn kể từ tháng 8 năm 2025. Ở một quốc gia nơi lãi suất âm từng là chuẩn mực chỉ hai năm rưỡi trước đây, bước chuyển này không chỉ đáng chú ý. Nó là một cú sốc lớn.
Điều gì đang thúc đẩy đợt bán tháo
Ba lực lượng đang hội tụ đồng thời trên thị trường trái phiếu Nhật Bản.
Đầu tiên, kỳ vọng lạm phát đã tăng cùng với giá dầu, khi giá dầu vượt mức 85 USD/thùng do các căng thẳng địa chính trị kéo dài. Nhật Bản nhập khẩu gần như toàn bộ năng lượng, khiến nước này đặc biệt dễ tổn thương trước áp lực giá do hàng hóa gây ra.
Thứ hai, Ngân hàng Nhật Bản đã tích cực chuẩn hóa chính sách tiền tệ. BOJ đã tăng lãi suất chính sách lên 1% vào tháng 6 năm 2026, mức cao nhất kể từ năm 1995. Đồng thời, họ cũng đang giảm mua trái phiếu chính phủ Nhật Bản, gỡ bỏ cơ chế hỗ trợ đã duy trì lãi suất bị nén nhân tạo trong hơn một thập kỷ.
Thứ ba, chính sách tài khóa đang đi theo hướng ngược lại với sự kiềm chế. Các bộ của Nhật Bản đã đệ trình các yêu cầu ngân sách kỷ lục khoảng 143 nghìn tỷ yên, tương đương khoảng 890 tỷ USD, cho năm tài chính sắp tới dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi.
Đường cong lợi suất rộng hơn cũng đang di chuyển
Lợi suất 5 năm đạt mức cao kỷ lục. Lợi suất 2 năm đạt mức cao nhất trong 31 năm.
Khi Takaichi nhậm chức vào tháng 10 năm 2025, lợi suất 10 năm vào khoảng 1,6%. Trong chưa đầy một năm, nó đã gần như tăng gấp đôi.
BOJ đã chấm dứt chính sách lãi suất âm và khung kiểm soát đường cong lợi suất vào tháng 3 năm 2024, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình bình thường hóa mà các quan chức mô tả. Việc tăng lãi suất lên 1% vào tháng 6 năm 2026 là bước mới nhất trong quá trình này.
Tại sao điều này lại quan trọng ngoài Nhật Bản
Nợ công của Nhật Bản vượt quá 200% GDP, tỷ lệ cao nhất trong số các nền kinh tế phát triển lớn. Trước đây, mức lãi suất dài hạn 3% đã được sử dụng như một giả định kiểm tra áp lực trong các tính toán ngân sách chính phủ Nhật Bản. Việc mức lãi suất này giờ đây trở thành hiện thực thay vì một kịch bản tồi tệ nhất giả định đã thay đổi đáng kể các con số, vì chi phí trả nợ sẽ chiếm một tỷ lệ ngày càng lớn trong doanh thu chính phủ.
Đối với thị trường trái phiếu toàn cầu, việc định giá lại của Nhật Bản có ý nghĩa vì các nhà đầu tư Nhật Bản là một trong những chủ sở hữu trái phiếu nước ngoài lớn nhất thế giới. Khi lợi suất trong nước tăng đủ cao, nguồn vốn từng được đầu tư vào trái phiếu kho bạc Mỹ, chủ quyền châu Âu và tín dụng doanh nghiệp bắt đầu quay về nước.
BOJ là ngân hàng trung ương lớn cuối cùng rút lui khỏi lãi suất âm, và việc siết chặt liên tục của nó khép lại một chương đã định hình thị trường thu nhập cố định trong phần lớn một thập kỷ.
