FxStreet tin tức — Một biểu đồ hiển thị hỗ trợ và kháng cự cho các cặp trực tiếp: USD + các cặp EUR, JPY + tiền tệ hàng hóa + tiền tệ mới nổi, cập nhật lúc 07:15 thứ Tư, ngày 22 tháng 7 năm 2026, bao gồm 18 cặp trực tiếp cụ thể như USD/EUR/JPY/GBP/CHF/AUD/NZD/CAD cùng CNY/HKD/RUB/ZAR/CZK, chi tiết thêm xem trong biểu đồ do FxStreet thiết kế riêng.
Ứng dụng Huitong Caijing tin — Một biểu đồ cho thấy hỗ trợ và kháng cự của các cặp trực tiếp: Đô la Mỹ+ các cặp EUR, JPY + tiền hàng hóa + tiền mới nổi, cập nhật lúc 07:15 thứ Tư, ngày 22 tháng 7 năm 2026, cụ thể là Đô la Mỹ/Euro/Yên/Bảng Anh/Franc Thụy Sĩ/AUD/NZDĐô la Canada+Nhân dân tệ/Đô la Hồng Kông/Ruble/Rand/Crown và 18 cặp trực tiếp khác, chi tiết thêm xem biểu đồ do Huitong Caijing thiết kế riêng.

The data shown in the chart indicates: Interpretation 1: The support and resistance in this article are based on the daily PP.
★ 美元指数 “日图PP” cho thấy USD INDEX: điểm trục nằm ở 101.092, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 100.625-101.675.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/JPY cho thấy: điểm trục nằm ở 162.45, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 161.92-163.03.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/CAD cho thấy: điểm trục nằm tại 1.405, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 1.3955-1.4168.
★ AUD/USD "Daily PP" cho thấy: điểm trục nằm tại 0.6993, vùng bao phủ hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 0.6915-0.708.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/CNY cho thấy: điểm trục nằm ở 6.7695, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất nằm trong khoảng 6.7528-6.7843.
Giải thích 2:
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/RUB cho thấy: điểm trục nằm ở 78.4783, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 77.3866-79.6666.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/SEK cho thấy: điểm trục nằm ở 9.6695, với phạm vi hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 9.5766-9.7797.
★ "Biểu đồ hàng ngày PP" của USD/INR cho thấy: điểm trục nằm ở 96.448, với khoảng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 96.201-96.696.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/MXN cho thấy: điểm trục nằm ở 17.4617, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 17.2029-17.676.
Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm, vui lòng xem biểu đồ. Được tạo độc quyền bởi Huitong Finance, bản quyền thuộc về họ, chỉ mang tính chất tham khảo.

The data shown in the chart indicates: Interpretation 1: The support and resistance in this article are based on the daily PP.
★ 美元指数 “日图PP” cho thấy USD INDEX: điểm trục nằm ở 101.092, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 100.625-101.675.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/JPY cho thấy: điểm trục nằm ở 162.45, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 161.92-163.03.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/CAD cho thấy: điểm trục nằm tại 1.405, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 1.3955-1.4168.
★ AUD/USD "Daily PP" cho thấy: điểm trục nằm tại 0.6993, vùng bao phủ hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 0.6915-0.708.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/CNY cho thấy: điểm trục nằm ở 6.7695, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất nằm trong khoảng 6.7528-6.7843.
Giải thích 2:
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/RUB cho thấy: điểm trục nằm ở 78.4783, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 77.3866-79.6666.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/SEK cho thấy: điểm trục nằm ở 9.6695, với phạm vi hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 9.5766-9.7797.
★ "Biểu đồ hàng ngày PP" của USD/INR cho thấy: điểm trục nằm ở 96.448, với khoảng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 96.201-96.696.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/MXN cho thấy: điểm trục nằm ở 17.4617, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 17.2029-17.676.
Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm, vui lòng xem biểu đồ. Được tạo độc quyền bởi Huitong Finance, bản quyền thuộc về họ, chỉ mang tính chất tham khảo.
