FxStreet tin tức — Một biểu đồ hiển thị hỗ trợ và kháng cự cho các cặp trực tiếp: USD + các cặp EUR, JPY + tiền hàng hóa + tiền mới nổi, cập nhật lúc 07:00 thứ Ba, ngày 25 tháng 8 năm 2026, bao gồm 18 cặp trực tiếp cụ thể như USD/EUR/JPY/GBP/CHF/AUD/NZD/CAD cùng CNY/HKD/RUB/ZAR/CZK, chi tiết thêm xem trong biểu đồ do FxStreet thiết kế riêng.
Ứng dụng Huatong Caijing tin — Một biểu đồ cho thấy hỗ trợ và kháng cự của các cặp trực tiếp: Đô la Mỹ+ các cặp EUR, JPY + tiền hàng hóa + tiền mới nổi, cập nhật vào Thứ Ba, ngày 25 tháng 8 năm 2026 lúc 07:00, cụ thể là Đô la Mỹ/Euro/Yên/Bảng Anh/Franc Thụy Sĩ/AUD/NZDĐô la Canada+Nhân dân tệ/Đồng Hồng Kông/Ruble/Rand/Crown và 18 cặp trực tiếp khác, chi tiết thêm xem biểu đồ do Huatong Caijing thiết kế riêng.

Như dữ liệu trong hình hiển thị, giải thích 1: Mức hỗ trợ và kháng cự trong bài viết này được dựa trên PP của khung thời gian hàng ngày.
★ 美元指数 “日图PP” của USD INDEX cho thấy: điểm trục nằm ở 98.93, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 98.5-99.412.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/JPY cho thấy: điểm trục nằm ở 158.84, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 158.19-159.54.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/CAD cho thấy: điểm trục nằm ở 1.38, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 1.3755-1.3839.
★ AUD/USD "Daily PP" cho thấy: điểm trục nằm ở 0.7168, vùng phủ hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 0.7155-0.7185.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/CNY cho thấy: điểm trục nằm ở 6.7215, với phạm vi hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 6.7152-6.7275.
Giải thích 2:
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/RUB cho thấy: điểm trục nằm ở 82.97, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 80.87-84.8.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/SEK cho thấy: điểm trục nằm ở 9.4725, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất nằm trong khoảng 9.4476-9.4947.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/INR cho thấy: điểm trục nằm ở 95.706, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 95.567-95.84.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/MXN cho thấy: điểm trục nằm ở 16.9137, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 16.8652-16.9651.
Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm, vui lòng xem biểu đồ. Được tạo độc quyền bởi Huitong Caijing, bản quyền thuộc về chúng tôi, chỉ mang tính chất tham khảo.

Như dữ liệu trong hình hiển thị, giải thích 1: Mức hỗ trợ và kháng cự trong bài viết này được dựa trên PP của khung thời gian hàng ngày.
★ 美元指数 “日图PP” của USD INDEX cho thấy: điểm trục nằm ở 98.93, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 98.5-99.412.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/JPY cho thấy: điểm trục nằm ở 158.84, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 158.19-159.54.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/CAD cho thấy: điểm trục nằm ở 1.38, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 1.3755-1.3839.
★ AUD/USD "Daily PP" cho thấy: điểm trục nằm ở 0.7168, vùng phủ hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 0.7155-0.7185.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/CNY cho thấy: điểm trục nằm ở 6.7215, với phạm vi hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 6.7152-6.7275.
Giải thích 2:
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/RUB cho thấy: điểm trục nằm ở 82.97, vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất tương ứng là 80.87-84.8.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/SEK cho thấy: điểm trục nằm ở 9.4725, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất nằm trong khoảng 9.4476-9.4947.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/INR cho thấy: điểm trục nằm ở 95.706, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 95.567-95.84.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của USD/MXN cho thấy: điểm trục nằm ở 16.9137, với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 16.8652-16.9651.
Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm, vui lòng xem biểu đồ. Được tạo độc quyền bởi Huitong Caijing, bản quyền thuộc về chúng tôi, chỉ mang tính chất tham khảo.
