FxStreet tin tức — Một biểu đồ xem hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu, khí đốt + bạch kim, palladium, đồng + nông sản kỳ hạn, cập nhật lúc 10:00 ngày thứ Năm, 10 tháng 9 năm 2026, bao gồm 14 loại hàng hóa: vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng + dầu thô, khí đốt tự nhiên, nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông. Xem chi tiết thêm trong biểu đồ đặc biệt của FxStreet.
Ứng dụng Huitong Caijing tin — Một biểu đồ nhìn tổng quan về hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu khí + bạch kim, palladium, đồng + nông sản hợp đồng tương lai, cập nhật lúc 10:00 ngày thứ Năm, 10 tháng 9 năm 2026, bao gồm cụ thể 14 loại: vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng + dầu thôkhí tự nhiên nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông. Xem thêm chi tiết trong biểu đồ đặc biệt do Huitong Caijing phân tích.

The data shown in the chart indicates: Interpretation 1: The support and resistance in this article are based on the daily PP.
★ 现货黄金 “日图PP” của XAU/USD cho thấy: điểm trục của nó nằm ở 4392.33, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 4258.07-4535.99 đô la/ounce.
★ 现货白银 XAG/USD的“日图PP”显示:其枢轴点位于67.02,对应支撑阻力最大覆盖区间为62.93-71.36美元/盎司。
★ NYMEXPlatinum主力 PLAT 的 “日图PP” 显示:其枢轴点位于 1888.02,对应支撑阻力最大覆盖区间为 1728.59-2062.34 美元/盎司。
Giải thích 2:
★ “Biểu đồ hàng ngày” của WTI Oil Futures US OIL cho thấy: điểm trục nằm ở 96.15, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 90.79-102.4 USD/thùng.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của US NATG cho thấy điểm trục tại 2.837, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất từ 2.666 đến 2.978 USD/mmBtu.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng tương lai đồng tinh khiết Mỹ COPPER cho thấy: điểm trục nằm ở 6,8281, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 6,6087-7,0707 xu/pound.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng chính WHEAT cho thấy: điểm trục nằm ở 737.5, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 692.3-774.2 xu/bushel.
Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm, vui lòng xem biểu đồ. Được tạo độc quyền bởi Huitong Finance, bản quyền thuộc về họ, chỉ mang tính chất tham khảo.

The data shown in the chart indicates: Interpretation 1: The support and resistance in this article are based on the daily PP.
★ 现货黄金 “日图PP” của XAU/USD cho thấy: điểm trục của nó nằm ở 4392.33, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 4258.07-4535.99 đô la/ounce.
★ 现货白银 XAG/USD的“日图PP”显示:其枢轴点位于67.02,对应支撑阻力最大覆盖区间为62.93-71.36美元/盎司。
★ NYMEXPlatinum主力 PLAT 的 “日图PP” 显示:其枢轴点位于 1888.02,对应支撑阻力最大覆盖区间为 1728.59-2062.34 美元/盎司。
Giải thích 2:
★ “Biểu đồ hàng ngày” của WTI Oil Futures US OIL cho thấy: điểm trục nằm ở 96.15, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 90.79-102.4 USD/thùng.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của US NATG cho thấy điểm trục tại 2.837, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất từ 2.666 đến 2.978 USD/mmBtu.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng tương lai đồng tinh khiết Mỹ COPPER cho thấy: điểm trục nằm ở 6,8281, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 6,6087-7,0707 xu/pound.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng chính WHEAT cho thấy: điểm trục nằm ở 737.5, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 692.3-774.2 xu/bushel.
Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm, vui lòng xem biểu đồ. Được tạo độc quyền bởi Huitong Finance, bản quyền thuộc về họ, chỉ mang tính chất tham khảo.
