Các mức hỗ trợ và kháng cự cho hàng hóa trong các hợp đồng giao sau kim loại quý, năng lượng và nông sản vào ngày 2026-09-10

iconFX678
Chia sẻ
AI summary iconTóm tắt
Chỉ số nỗi sợ và tham lam đối với hàng hóa cho thấy tâm lý hỗn hợp khi các mức hỗ trợ và kháng cự chính cho các hợp đồng tương lai kim loại quý, năng lượng và nông sản được cập nhật vào ngày 10 tháng 9 năm 2026. Dữ liệu, được lấy từ fx678, nêu rõ các điểm pivot hàng ngày cho 14 mặt hàng chính, bao gồm vàng, bạc, đồng, dầu thô, lúa mì và bông. Các nhà giao dịch đang theo dõi sát các phạm vi hỗ trợ và kháng cự này để đánh giá khả năng biến động giá trong bối cảnh điều kiện thị trường thay đổi.
FxStreet tin tức — Một biểu đồ xem hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu, khí đốt + bạch kim, palladium, đồng + nông sản kỳ hạn, cập nhật lúc 10:00 ngày thứ Năm, 10 tháng 9 năm 2026, bao gồm 14 loại hàng hóa: vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng + dầu thô, khí đốt tự nhiên, nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông. Xem chi tiết thêm trong biểu đồ đặc biệt của FxStreet.
Ứng dụng Huitong Caijing tin — Một biểu đồ nhìn tổng quan về hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu khí + bạch kim, palladium, đồng + nông sản hợp đồng tương lai, cập nhật lúc 10:00 ngày thứ Năm, 10 tháng 9 năm 2026, bao gồm cụ thể 14 loại: vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng + dầu thôkhí tự nhiên nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông. Xem thêm chi tiết trong biểu đồ đặc biệt do Huitong Caijing phân tích.

图片点击可在新窗口打开查看
The data shown in the chart indicates: Interpretation 1: The support and resistance in this article are based on the daily PP.

现货黄金 “日图PP” của XAU/USD cho thấy: điểm trục của nó nằm ở 4392.33, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 4258.07-4535.99 đô la/ounce.

现货白银 XAG/USD的“日图PP”显示:其枢轴点位于67.02,对应支撑阻力最大覆盖区间为62.93-71.36美元/盎司。

★ NYMEXPlatinum主力 PLAT 的 “日图PP” 显示:其枢轴点位于 1888.02,对应支撑阻力最大覆盖区间为 1728.59-2062.34 美元/盎司。

Giải thích 2:

★ “Biểu đồ hàng ngày” của WTI Oil Futures US OIL cho thấy: điểm trục nằm ở 96.15, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 90.79-102.4 USD/thùng.

★ “Biểu đồ hàng ngày” của US NATG cho thấy điểm trục tại 2.837, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất từ 2.666 đến 2.978 USD/mmBtu.

★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng tương lai đồng tinh khiết Mỹ COPPER cho thấy: điểm trục nằm ở 6,8281, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 6,6087-7,0707 xu/pound.

★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng chính WHEAT cho thấy: điểm trục nằm ở 737.5, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 692.3-774.2 xu/bushel.

Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm, vui lòng xem biểu đồ. Được tạo độc quyền bởi Huitong Finance, bản quyền thuộc về họ, chỉ mang tính chất tham khảo.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên trang này có thể được lấy từ bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm hoặc ý kiến của KuCoin. Nội dung này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung, không có bất kỳ đại diện hay bảo đảm nào dưới bất kỳ hình thức nào và cũng không được hiểu là lời khuyên tài chính hay đầu tư. KuCoin sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót hoặc thiếu sót nào hoặc về bất kỳ kết quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin này. Việc đầu tư vào tài sản kỹ thuật số có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vui lòng đánh giá cẩn thận rủi ro của sản phẩm và khả năng chấp nhận rủi ro của bạn dựa trên hoàn cảnh tài chính của chính bạn. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụngTiết lộ rủi ro của chúng tôi.