Các mức hỗ trợ và kháng cự cho hàng hóa trong các hợp đồng giao sau kim loại quý, năng lượng và nông sản vào ngày 2026-09-07

iconFX678
Chia sẻ
AI summary iconTóm tắt
Các mức hỗ trợ và kháng cự cho 14 hàng hóa, bao gồm vàng, bạc, bạch kim, dầu thô, khí tự nhiên, đồng, lúa mì, ngô và bông, đã được cập nhật vào ngày 7 tháng 9 năm 2026 lúc 08:10. Dữ liệu bao gồm các điểm pivot và phạm vi giá cho từng hàng hóa dựa trên biểu đồ hàng ngày. Các nhà giao dịch cũng đang theo dõi chỉ số nỗi sợ và tham lam để đánh giá tâm lý thị trường trong bối cảnh các xu hướng đang thay đổi.
FXStreet tin tức — Một biểu đồ nhìn tổng quan về hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: Vàng, bạc, dầu, khí đốt + Bạch kim, Palladium, Đồng + Hàng hóa nông sản, cập nhật lúc 08:10 thứ Hai, ngày 7 tháng 9 năm 2026, bao gồm 14 loại: vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng + dầu thô, khí đốt tự nhiên, nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông. Xem chi tiết thêm trong biểu đồ đặc biệt của FXStreet.
Ứng dụng Huatong Caijing thông báo – Một biểu đồ nhìn tổng quan về hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu khí + bạch kim, palladium, đồng + nông sản hợp đồng tương lai, cập nhật vào thứ Hai, ngày 7 tháng 9 năm 2026 lúc 08:10, bao gồm 14 loại hàng hóa: vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng + dầu thôkhí tự nhiên, nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông. Xem thêm chi tiết trong biểu đồ đặc biệt của Huatong Caijing.

图片点击可在新窗口打开查看
The data shown in the chart indicates: Interpretation 1: The support and resistance in this article are based on the daily PP.

Vàng spot “PP ngày” của XAU/USD cho thấy: điểm trục nằm ở 4429.04, vùng bao phủ hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 4242.5-4617.5 đô la/ounce.

现货白银 XAG/USD的“日图PP”显示:其枢轴点位于66.02,对应支撑阻力最大覆盖区间为62.44-69.76美元/盎司。

★ NYMEXPlatinum主力 PLAT 的 “日图PP” 显示:其枢轴点位于 1816.7,对应支撑阻力最大覆盖区间为 1740.5-1902.2 美元/盎司。

Giải thích 2:

★ “Biểu đồ hàng ngày” của WTI dầu thô chính yếu US OIL cho thấy: điểm trục nằm ở 90,79, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 85,96-96,31 USD/thùng.

★ “Biểu đồ hàng ngày” của US NATG – hợp đồng tương lai khí tự nhiên Mỹ cho thấy: điểm trục nằm ở 2,954, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất từ 2,838 đến 3,09 USD/mmBtu.

★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng tương lai đồng tinh khiết Mỹ COPPER cho thấy: điểm trục nằm ở 6.667, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 6.545-6.8045 xu/pound.

★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng chính WHEAT cho thấy: điểm trục nằm ở 753.6, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 685.7-822.2 xu/bushel.

Để biết thêm chi tiết về các sản phẩm, vui lòng xem biểu đồ. Được tạo độc quyền bởi Huitong Caijing, bản quyền thuộc về chúng tôi, chỉ mang tính chất tham khảo.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên trang này có thể được lấy từ bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm hoặc ý kiến của KuCoin. Nội dung này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung, không có bất kỳ đại diện hay bảo đảm nào dưới bất kỳ hình thức nào và cũng không được hiểu là lời khuyên tài chính hay đầu tư. KuCoin sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót hoặc thiếu sót nào hoặc về bất kỳ kết quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin này. Việc đầu tư vào tài sản kỹ thuật số có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vui lòng đánh giá cẩn thận rủi ro của sản phẩm và khả năng chấp nhận rủi ro của bạn dựa trên hoàn cảnh tài chính của chính bạn. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụngTiết lộ rủi ro của chúng tôi.