Bill Dudley, cựu chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York, đang đưa ra một lập luận đơn giản nhưng liên tục cần được nhắc lại: hãy sửa chữa mạng an toàn trước khi dỡ bỏ nó.
Trong một bài bình luận của Bloomberg đăng ngày 9 tháng 9, Dudley đã trình bày lập luận rằng các nhà quản lý Hoa Kỳ cần xây dựng một chế độ giải quyết mạnh mẽ hơn đáng kể trước khi thậm chí nghĩ đến việc nới lỏng các yêu cầu vốn và giám sát ngân hàng. Thời điểm này rất đáng chú ý, bởi vì nhiều cơ quan quản lý hiện đang làm chính xác điều ngược lại, đề xuất các quy định vốn nhẹ hơn trong khi các khung giải quyết vẫn hầu như không thay đổi so với những khung đã thất bại trong cuộc khủng hoảng ngân hàng năm 2023.
Nghịch lý quy định đang hình thành
Một mặt, các nhà quản lý Hoa Kỳ đã đề xuất các thay đổi vào tháng 3 năm 2026 nhằm giảm yêu cầu vốn cho các ngân hàng lớn về cơ bản ròng. Mặt khác, các cơ chế xử lý một ngân hàng thực sự phá sản vẫn tiếp tục bất cập. Sự sụp đổ của công ty mẹ của Silicon Valley Bank đã gây ra tổn thất gần 20 tỷ USD cho FDIC. Những tổn thất này không được các nhà đầu tư của SVB, những người lý thuyết đã chấp nhận rủi ro, gánh chịu. Chúng đã được bù đắp thông qua các khoản đánh giá cao hơn đối với các ngân hàng khác.
FDIC, về phần mình, dường như đang đi theo cùng hướng với các thay đổi trong quy định vốn. Vào tháng 6 năm 2026, cơ quan này đề xuất nâng ngưỡng tài sản để nộp kế hoạch giải quyết từ 50 tỷ USD lên 100 tỷ USD, đồng thời giảm gánh nặng tài liệu đối với các tổ chức được bao phủ. Ít ngân hàng hơn sẽ cần duy trì các kế hoạch chi tiết cho quá trình thanh lý trật tự của chính họ, và những ngân hàng còn lại sẽ phải tuân thủ các yêu cầu nhẹ hơn.
Để làm rõ, SVB có khoảng 209 tỷ USD tài sản khi sụp đổ. Con số này vượt ngưỡng 50 tỷ USD. Tuy nhiên, quá trình giải quyết vẫn diễn ra theo hướng không rõ ràng, cho thấy việc có một kế hoạch trên giấy và một kế hoạch thực sự hoạt động được là hai điều hoàn toàn khác biệt.
Tại sao độ phân giải quan trọng hơn tỷ lệ vốn
Một chế độ giải quyết hiệu quả được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này. Khi một ngân hàng phá sản, các cổ đông của nó sẽ bị xóa sạch, các chủ nợ trái phiếu chịu tổn thất, và hệ thống tài chính rộng lớn hơn tiếp tục hoạt động. Đó là lý thuyết. Trong thực tế, sự kiện SVB và khủng hoảng Credit Suisse tại Thụy Sĩ cho thấy các nhà quản lý thường thiếu công cụ hoặc ý chí để áp đặt những tổn thất đó một cách rõ ràng.
Anh cung cấp một điểm đối lập thú vị. Các cơ quan chức năng Anh đã liên kết rõ ràng các chế độ giải quyết đáng tin cậy với các yêu cầu vốn chuẩn thấp hơn, ước tính rằng một khung giải quyết hoạt động hiệu quả có thể lý giải việc giảm khoảng 5 điểm phần trăm trong các khoản dự phòng vốn.
Dudley dường như ủng hộ một phiên bản của lập luận này, nhưng có một điểm lưu ý quan trọng. Tiếp cận của Anh chỉ hoạt động nếu chế độ giải quyết thực sự đáng tin cậy. Việc cắt giảm yêu cầu vốn trước và hứa sẽ sửa chữa chế độ giải quyết sau này đã đảo ngược trình tự hoạt động, khiến hệ thống tài chính trở nên dễ bị tổn thương.
Liệu pháp của Dudley, xây dựng các công cụ xử lý vấn đề nhằm thúc đẩy quản lý rủi ro thận trọng, hạn chế lây lan và duy trì kỷ luật thị trường, giống như một danh sách kiểm tra những điều đã sai sót trong những giai đoạn đó.
