Liệu giá dầu có luôn tăng mạnh trước các cuộc khủng hoảng tài chính?

iconChainthink
Chia sẻ
Share IconShare IconShare IconShare IconShare IconShare IconCopy
AI summary iconTóm tắt

expand icon
Một phân tích gần đây của Chainthink cho thấy giá dầu thường tăng trước các cuộc khủng hoảng tài chính, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Các cú sốc dầu mỏ năm 1973 và cuộc sụp đổ năm 2008 ghi nhận sự gia tăng, trong khi cuộc khủng hoảng năm 1929 và đại dịch năm 2020 lại chứng kiến sự sụt giảm. UBS cảnh báo rằng giá trên mức 150 USD mỗi thùng có thể gây áp lực lên nền kinh tế toàn cầu. Các nhà giao dịch đang theo dõi chỉ số nỗi sợ và tham lam để tìm dấu hiệu chuyển biến trong tâm lý thị trường. Biến động giá tiền điện tử cũng phản ánh sự bất ổn kinh tế rộng lớn hơn.

Tác giả: ChainThink

Bối cảnh Trung Đông tiếp tục leo thang, giá dầu quốc tế lại trở thành một trong những biến số nhạy cảm nhất trên thị trường toàn cầu. Trong báo cáo nghiên cứu mới nhất, UBS đã đưa ra một “đường ranh giới đỏ”极具冲击力: Nếu giá dầu quốc tế vượt quá 150 USD/thùng và duy trì ở mức này, thị trường Mỹ và toàn cầu sẽ đối mặt với rủi ro hệ thống đáng kể, xác suất suy thoái và điều chỉnh mạnh mẽ trên thị trường sẽ tăng rõ rệt.

Hiện tại, dầu thô Brent đã quay trở lại gần mức 110 USD/thùng, khiến một vấn đề cũ lại một lần nữa trở thành trung tâm của thị trường: Liệu giá dầu có luôn tăng vọt trước mỗi cuộc khủng hoảng tài chính?


Một, tại sao hiện tại lại nguy hiểm

Phán斷 cốt lõi của UBS không phải là “mỗi khi giá dầu tăng một chút, nền kinh tế sẽ suy yếu cùng một mức độ”, mà là rủi ro hiện tại mang tính phi tuyến rõ rệt. Nói cách khác, sức phá hoại của giá dầu phụ thuộc vào môi trường vĩ mô mà nó va chạm vào. Nền kinh tế toàn cầu ngày nay vốn đang ở trạng thái lãi suất cao, phục hồi yếu, tín dụng thắt chặt và biên độ an toàn thị trường không đủ, điều này có nghĩa là cùng một cú sốc giá dầu, khi xảy ra trong bối cảnh hiện tại sẽ nguy hiểm hơn nhiều so với khi xảy ra trong một chu kỳ lãi suất thấp và tăng trưởng mạnh mẽ.

Logic tính toán của UBS rất rõ ràng: nếu xác suất suy thoái vốn đã không thấp, và giá dầu tiếp tục tăng, tác động sẽ không chỉ là “lạm phát cao hơn một chút, áp lực lớn hơn một chút”, mà có thể kích hoạt toàn bộ chuỗi tiêu cực — giá dầu cao đẩy lạm phát tăng, lạm phát hạn chế không gian nới lỏng, điều kiện tài chính tiếp tục thắt chặt, nhu cầu suy yếu, tài sản rủi ro chịu áp lực, cuối cùng dẫn đến sự giảm tốc đồng bộ giữa thị trường và nền kinh tế thực. Trong khuôn khổ này, 150 USD/thùng không chỉ là một con số, mà còn giống như một điểm tới hạn có thể nâng cấp áp lực ngành cục bộ thành rủi ro tài chính hệ thống.

Hai, trong lịch sử, thực sự đã có một vài trường hợp kinh điển khi "giá dầu tăng mạnh trước"

Trong cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ nhất từ năm 1973 đến 1975, lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Ả Rập đã khiến giá dầu quốc tế tăng nhanh từ khoảng 3 USD/thùng trước năm 1973 lên gần 12 USD/thùng, tăng khoảng bốn lần, kéo các nền kinh tế lớn trên toàn cầu vào tình trạng lạm phát cao, đình trệ và suy thoái nghiêm trọng.

Trong cú sốc dầu mỏ lần thứ hai năm 1979–1980, cuộc cách mạng Iran và chiến tranh Iran-Iraq đã đẩy giá dầu từ mức vài chục đô la lên hơn 30 đô la, gần như tăng gấp đôi; sự kết hợp giữa giá dầu cao và chính sách tiền tệ thắt chặt cuối cùng đã khiến Mỹ liên tiếp suy thoái vào năm 1980 và giai đoạn 1981–1982.

Chiến tranh Vịnh Ba Tư năm 1990 cũng là một ví dụ rõ ràng hơn. Sau khi Iraq xâm lược Kuwait, giá dầu đã tăng từ khoảng 17 USD/thùng lên khoảng 36 USD/thùng trong thời gian ngắn, sau đó nền kinh tế Mỹ bước vào suy thoái nhẹ từ năm 1990 đến 1991. Mặc dù cuộc suy thoái này không thể đơn giản quy kết hoàn toàn do giá dầu, nhưng cú sốc giá dầu chắc chắn là một trong những yếu tố kích hoạt quan trọng.

Đến thời điểm trước và sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008, giá dầu tăng từ khoảng 70 USD/thùng vào giữa năm 2007 lên mức cao nhất của WTI vào tháng 7 năm 2008 gần 147 USD/thùng. Sau đó, khi cuộc khủng hoảng tài chính trở nên sâu sắc hơn, giá dầu nhanh chóng giảm trở lại mức hơn 30 USD/thùng.

Trong đợt này, giá dầu tăng mạnh thực sự xảy ra trước sự sụp đổ toàn diện của thị trường toàn cầu và được rộng rãi cho là đã làm gia tăng gánh nặng cho người tiêu dùng, thu hẹp lợi nhuận doanh nghiệp và khuếch đại tính dễ tổn thương của nền kinh tế, nhưng nguồn gốc thực sự của khủng hoảng tài chính vẫn là bong bóng tín dụng bất động sản, sự mất cân bằng bất động sản và đòn bẩy cao trong hệ thống tài chính, chứ không phải chính giá dầu.

Ba, nhưng không phải mỗi lần khủng hoảng xảy ra, giá dầu đều tăng trước.

Nếu mở rộng tầm nhìn ra xa hơn, sẽ thấy rằng “giá dầu tăng mạnh trước” không phải là quy luật bất biến. Đại suy thoái năm 1929 là ví dụ điển hình ngược lại.

Trước và sau cuộc khủng hoảng, giá dầu không tăng vọt ngoài kiểm soát, mà ngược lại, do dư thừa nguồn cung và sụp đổ nhu cầu, giá dầu liên tục giảm trong quá trình kinh tế suy thoái, đến năm 1931, giá dầu thô của Mỹ từng giảm xuống khoảng 13 cent mỗi thùng.

Trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997–1998, tình hình cũng tương tự: nhu cầu châu Á suy yếu kéo theo giá dầu quốc tế giảm xuống; giá dầu không phải là tín hiệu đi trước khủng hoảng, mà更像是 kết quả sau khi khủng hoảng bùng phát.

Trước và sau khi bong bóng internet vỡ vụn năm 2001, giá dầu dù có biến động nhưng không xuất hiện mức tăng mạnh và kéo dài như năm 1973, 1979 hoặc 2008; yếu tố thực sự đè nén thị trường là sự vỡ vụn của bong bóng cổ phiếu công nghệ và sự thu hẹp đầu tư doanh nghiệp.

Cuộc khủng hoảng COVID-19 năm 2020 còn rõ ràng hơn. Trước khi đại dịch bùng phát, giá dầu nhìn chung không có dấu hiệu tăng đột biến; sự biến động cực đoan thực sự xảy ra sau khi khủng hoảng nổ ra. Khi các hoạt động di chuyển toàn cầu bị đình trệ, nhu cầu sụt giảm mạnh và áp lực tồn kho tăng vọt, hợp đồng tương lai gần hạn của WTI từng rơi xuống mức gần -37 USD vào tháng 4 năm 2020. Điều này cho thấy, nhiều khi không phải là “giá dầu tăng trước, khủng hoảng mới đến”, mà là khủng hoảng phá vỡ nhu cầu trước, sau đó giá dầu mới theo đó sụp đổ.

Bốn, tại sao thị trường luôn cảm thấy rằng “trước mỗi cuộc khủng hoảng, giá dầu đều tăng mạnh”?

Ấn tượng này bền vững chủ yếu vì hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970 và cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 quá tiêu biểu. Những ví dụ này có tác động mạnh, hình ảnh rõ ràng và được lan truyền rộng rãi, dễ dàng bị coi là mẫu mực để trích dẫn lặp đi lặp lại, dần trở thành “quy luật lịch sử”.

Thứ hai, thị trường thường nhầm lẫn bộ khuếch đại với nguồn gốc. Việc giá dầu tăng thực sự làm gia tăng lạm phát, nâng cao chi phí cho doanh nghiệp và người dân, thu hẹp nhu cầu, và vào một số thời điểm có thể trở thành sợi rơm cuối cùng nhấn chìm nền kinh tế, nhưng điều thực sự quyết định liệu khủng hoảng có bùng phát hay không thường là những mất cân bằng tài chính sâu xa hơn, sai lầm chính sách, bong bóng tài sản hoặc các sự kiện đột xuất.

Khi nhìn lại hiện tại, điều đáng cảnh báo thực sự không phải là câu “giá dầu tăng là chắc chắn có khủng hoảng”, mà là liệu giá dầu cao có sẽ kích hoạt một chuỗi phản ứng lớn hơn trong một thế giới đã có lãi suất cao, tính đàn hồi thấp và phục hồi mong manh. Từ góc độ này, UBS coi mức 150 USD/thùng là ngưỡng then chốt của rủi ro hệ thống, không phải đang lặp lại lịch sử cũ, mà đang cảnh báo thị trường: nguy hiểm hiện tại không phải là giá dầu bản thân nó, mà là nó có thể va chạm vào một nền kinh tế toàn cầu đã không còn nhiều đệm an toàn. Giá dầu tăng mạnh không phải lúc nào cũng là tiền奏 của khủng hoảng tài chính, nhưng khi nó kéo dài, ở mức cao và trùng hợp với môi trường vĩ mô mong manh, nó thực sự có thể trở thành chất xúc tác thúc đẩy khủng hoảng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên trang này có thể được lấy từ bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm hoặc ý kiến của KuCoin. Nội dung này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung, không có bất kỳ đại diện hay bảo đảm nào dưới bất kỳ hình thức nào và cũng không được hiểu là lời khuyên tài chính hay đầu tư. KuCoin sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót hoặc thiếu sót nào hoặc về bất kỳ kết quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin này. Việc đầu tư vào tài sản kỹ thuật số có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vui lòng đánh giá cẩn thận rủi ro của sản phẩm và khả năng chấp nhận rủi ro của bạn dựa trên hoàn cảnh tài chính của chính bạn. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụngTiết lộ rủi ro của chúng tôi.