Cổ phiếu và lợi suất trái phiếu thường di chuyển cùng nhau. Khi nền kinh tế đang phát triển, các công ty kiếm được nhiều lợi nhuận hơn và chính phủ có khả năng trả lãi suất cao hơn. Mối quan hệ này đã bị phá vỡ hoàn toàn đến mức hệ số tương quan giữa S&P 500 và lợi suất trái phiếu kho bạc 10 năm đã đạt -0,70 trên cơ sở trượt 2 tháng, mức thấp nhất kể từ năm 1999.
Mỗi khi lợi suất trái phiếu chính phủ tăng lên một bước, thị trường chứng khoán lại giảm xuống một bước tương ứng lớn. Đó chính là điều ngược lại hoàn toàn so với những gì các nhà đầu tư chứng kiến vào đầu năm 2026, khi mối tương quan này từng ở mức thoải mái +0,40.
Các con số đằng sau bản phân tích
Hệ số tương quan trượt hai tháng ở mức -0,70 là con số nổi bật, nhưng chỉ số 30 ngày cũng cho thấy cùng một câu chuyện. Chỉ số ngắn hạn này đã giảm xuống còn -0,68, mức yếu nhất trong 27 năm.
Sự biến động từ +0,40 xuống -0,70 trong vài tháng không phải là sự dịch chuyển nhẹ nhàng. Đó là tương đương với việc một chiếc xe thực hiện cú quay đầu trên cao tốc.
Catalyst rất rõ ràng. Lợi suất trái phiếu Kho bạc 10 năm đã tăng lên trên 4,6%, gần đây đạt 4,68%. Lợi suất trái phiếu Kho bạc 30 năm đã vượt quá 5,2%. Những con số này không gây hoảng loạn khi xem xét riêng lẻ, nhưng các chuyên gia phân tích đã cảnh báo rằng lợi suất trên 4,5% là một trở ngại đáng kể đối với định giá cổ phiếu.
Đây là vấn đề: khi nợ chính phủ không rủi ro mang lại lợi suất gần 5%, yêu cầu để cổ phiếu biện minh cho định giá của chúng trở nên cao hơn đáng kể. Mỗi đô la lợi nhuận tương lai mà một công ty hứa hẹn sẽ có giá trị thấp hơn hôm nay khi chiết khấu ở mức lãi suất cao hơn. Đó không phải là ý kiến. Đó là toán học.
Tại sao sự thay đổi tương quan này lại quan trọng
Trong phần lớn thời kỳ sau năm 2020, cổ phiếu và lợi suất di chuyển cùng chiều. Lợi suất tăng cho thấy sự lạc quan về kinh tế, và cổ phiếu đã tận dụng làn sóng đó. Một tương quan âm đảo ngược logic này. Điều đó có nghĩa là thị trường đã bắt đầu xem lợi suất cao hơn không còn là dấu hiệu của tăng trưởng, mà là một mối đe dọa.
Lần cuối cùng mối quan hệ này căng thẳng đến mức này là năm 1999. Năm đó cũng mang theo nhiều gánh nặng, nằm ngay đỉnh của bong bóng dot-com trước khi Nasdaq mất khoảng ba phần tư giá trị trong hai năm tiếp theo. Không ai đưa ra so sánh trực tiếp với cuộc sụp đổ đó, nhưng sự tương đồng về mặt thống kê rất khó bỏ qua.
Hãy nghĩ đến mối tương quan giữa cổ phiếu và trái phiếu như một cuộc hôn nhân. Khi mọi thứ tốt đẹp, cả hai bên cùng phát triển. Khi mối tương quan trở nên âm sâu, chúng đang actively chống lại nhau. Các nhà đầu tư nắm giữ cả hai loại tài sản này không nhận được lợi ích đa dạng hóa như mong đợi. Họ đang bị “giật mình” vì biến động.
Tốc độ của sự đảo chiều là điều làm cho hiện tượng này đặc biệt đáng chú ý. Việc chuyển từ +0,40 sang -0,70 cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách thị trường định giá rủi ro. Ở mức tương quan dương, một danh mục đầu tư cân bằng gồm cổ phiếu và trái phiếu có thể chứng kiến cả hai thành phần cùng tăng hoặc giảm đồng thời. Ở mức tương quan âm sâu, danh mục đầu tư truyền thống 60/40 thực sự được tăng cường tính đa dạng hóa, vì trái phiếu tăng giá khi cổ phiếu giảm. Nhưng điều này chỉ hoạt động nếu bạn sở hữu chính các trái phiếu đó, chứ không phải khi bạn bị ảnh hưởng bởi lãi suất tăng thông qua nợ có lãi suất biến đổi hoặc các ngành nhạy cảm với lợi suất.
Điều này có nghĩa gì đối với các nhà đầu tư
Hệ quả thực tế là các nhà đầu tư cổ phiếu không còn có thể bỏ qua thị trường trái phiếu. Trong phần lớn thập kỷ qua, cổ phiếu hoạt động trong một vũ trụ riêng, bị thúc đẩy bởi tăng trưởng lợi nhuận và sự hỗ trợ từ các ngân hàng trung ương. Với lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm ở mức 4,68% và kỳ hạn 30 năm vượt quá 5,2%, chi phí vốn đã trở thành biến số chủ đạo trong định giá cổ phiếu.
Cổ phiếu tăng trưởng và tài sản có kỳ hạn dài là những tài sản dễ bị tổn thương nhất trong môi trường này. Các công ty có giá trị dựa trên lợi nhuận được dự báo xa trong tương lai, như các công ty công nghệ giai đoạn đầu và các tên gọi tăng trưởng mang tính đầu cơ, chứng kiến định giá hiện tại của họ bị thu hẹp nhiều nhất khi lãi suất chiết khấu tăng. Cổ phiếu giá trị và các công ty có dòng tiền ngắn hạn mạnh mẽ thường chịu ảnh hưởng ít hơn, dù không hoàn toàn miễn nhiễm.
Đối với các nhà đầu tư tiền điện tử, xu hướng này đáng được theo dõi sát sao. Bitcoin và các tài sản kỹ thuật số ngày càng được giao dịch như các công cụ chịu rủi ro, có tương quan với Nasdaq và các cổ phiếu tăng trưởng. Một môi trường kéo dài trong đó lợi suất tăng cao tích cực gây áp lực lên các tài sản rủi ro có thể tạo ra lực cản cho tiền điện tử, không liên quan gì đến các yếu tố nền tảng blockchain hay sự phát triển về mặt quản lý. Bối cảnh vĩ mô trở thành thủy triều, và khi nó rút xuống, hầu hết các con thuyền đều chìm xuống.
Biến số then chốt trong tương lai là liệu lợi suất có ổn định hay tiếp tục tăng. Nếu lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm duy trì ở mức gần 4,6% đến 4,7%, thị trường có thể cuối cùng điều chỉnh và tìm lại trạng thái cân bằng. Nếu lợi suất tăng lên mức 5%, do dữ liệu lạm phát dai dẳng, lo ngại về tài khóa hoặc nhu cầu giảm đối với trái phiếu kho bạc, mối tương quan âm có thể trở nên sâu sắc hơn nữa. Các nhà quản lý danh mục đầu tư đã xây dựng mô hình phân bổ tài sản trong thời kỳ lãi suất thấp đang buộc phải kiểm tra lại các giả định mà họ chưa từng phải đặt câu hỏi trong hơn hai thập kỷ.
Các nhà đầu tư cũng nên theo dõi chặt chẽ lập trường của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Bất kỳ tín hiệu nào cho thấy việc cắt lãi suất đang ở xa hơn mức kỳ vọng của thị trường, hoặc rằng Fed cảm thấy thoải mái với mức lợi suất hiện tại, sẽ củng cố xu hướng hiện tại. Ngược lại, ngôn ngữ dễ dãi hoặc sự suy yếu kinh tế bất ngờ có thể nhanh chóng kéo mối tương quan trở lại vùng tích cực, vì cả trái phiếu và cổ phiếu đều sẽ tăng giá do kỳ vọng nới lỏng.


