Lượng cung lưu hành của đồng ổn định RLUSD của Ripple vừa đạt một cột mốc quan trọng, vượt mức của cuối tháng 4, khi tỷ lệ áp dụng liên tục tăng trưởng.
The data from CoinMarketCap shows that as of Wednesday, May 20, RLUSD's market capitalization exceeded $1.65 billion, increasing by approximately 3% over the past 24 hours.
RLUSD đang được phổ biến nhanh chóng
Mặc dù đồng tiền ổn định Ripple mới chỉ ra mắt chưa đầy hai năm, nhưng mốc son này đánh dấu sự chấp nhận nhanh chóng của tài sản này, và Ripple sẽ tiếp tục thúc đẩy sự mở rộng lớn hơn của mình.
Supply of RLUSD has now exceeded $1.65 billion, representing approximately a 2.9% increase from the previous record of $1.603 billion set at the end of last month.
Điều này cho thấy, mặc dù cạnh tranh trên thị trường stablecoin ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp đang ngày càng tích hợp RLUSD, và nguồn vốn mới đang tiếp tục chảy vào stablecoin của Ripple.
Mặc dù đã đạt được cột mốc mới, nhưng các dữ liệu bổ sung cho thấy lượng cung RLUSD vẫn còn thua kém các đối thủ chính như PYUSD và USD1. Tuy nhiên, sự bùng nổ về vốn hóa thị trường và tốc độ tăng trưởng nhanh chóng kể từ khi ra mắt đã củng cố thêm vị thế và uy tín của nó trên thị trường, đồng thời không ngừng nâng cao tính hữu dụng.
Mặc dù stablecoin của Ripple đang nhanh chóng thu hút sự ưa chuộng từ người dùng và tổ chức, các nhà đầu tư thị trường cho rằng nó có tiềm năng làm thay đổi đối thủ cạnh tranh và có thể thống trị thị trường stablecoin trong tương lai.
Ripple thúc đẩy nhu cầu
Lưu ý rằng đồng tiền ổn định này đã tăng khối lượng cung cấp trong khi duy trì giá trị thị trường, với giá luôn ổn định ở mức khoảng 1 USD.
The company has taken necessary measures to ensure consistent demand for its products, particularly in its stable minting and minting activities.
Từ cột mốc mới này có thể thấy, nhu cầu đối với RLUSD của Ripple đang tăng liên tục và thanh khoản cũng mạnh mẽ hơn. Ngoài ra, nó còn thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi hơn của loại stablecoin này trong các lĩnh vực như giao dịch, thanh toán và các nền tảng thanh toán tổ chức.

