Chuyên gia chiến lược của Bank of America, Hartnett, đưa ra cảnh báo: Nếu dữ liệu lạm phát tiếp theo vượt quá kỳ vọng, sẽ trực tiếp kích hoạt đợt bán tháo tài sản rủi ro. Dữ liệu lịch sử cho thấy, trong 100 năm qua, ngay khi CPI vượt quá 4%, chỉ số S&P 500 trung bình giảm 4% trong 3 tháng tiếp theo và 7% trong 6 tháng.
Ngoài ra, tín hiệu bán ra của thị trường đang tiếp tục gia tăng, các đợt IPO khổng lồ như SpaceX sẽ hút đi lượng thanh khoản kỷ lục, kết hợp với nguy cơ chuyển hướng theo hướng cứng rắn của các ngân hàng trung ương toàn cầu, khiến bong bóng công nghệ bước vào thời điểm cực kỳ dễ tổn thương.
Thị trường chứng khoán Mỹ đang đối mặt với một bài kiểm tra áp lực nghiêm trọng vào tháng 6. Các chiến lược gia của Bank of America, Michael Hartnett, cảnh báo rằng loạt sự kiện vĩ mô dày đặc và sự rút lui đột ngột của thanh khoản thị trường có thể đẩy lợi suất trái phiếu toàn cầu tăng mạnh, từ đó làm vỡ bong bóng tài sản công nghệ hiện tại.
Theo TradingView, Hartnett trong báo cáo mới nhất cho rằng dữ liệu CPI của Mỹ sắp được công bố là chất xúc tác chính của "cơn bão tháng Sáu". Nếu dữ liệu lạm phát mới nhất vượt quá kỳ vọng, nó sẽ trực tiếp kích hoạt cơ chế bán tháo tài sản rủi ro. Dữ liệu lịch sử cho thấy, khi lạm phát vượt qua mức cảnh báo quan trọng, thường sẽ dẫn đến đợt điều chỉnh sâu trong các chỉ số chứng khoán chuẩn của Mỹ trong vài tháng tiếp theo.
Đồng thời, các quyết định và tuyên bố dày đặc của các ngân hàng trung ương toàn cầu đang chi phối xu hướng thị trường. Đặc biệt, cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) do Chủ tịch Fed mới là Walsh chủ trì, lập trường chính sách thắt chặt hay nới lỏng của nó sẽ quyết định số phận của thị trường cổ phiếu Mỹ và lợi suất trái phiếu kỳ hạn dài; bất kỳ tín hiệu thắt chặt nào vượt quá kỳ vọng đều sẽ gây tổn thất nặng nề cho nhà đầu tư.
Trong bối cảnh tâm lý thị trường tăng giá đạt mức cực đoan, chỉ số tâm lý nội bộ của Ngân hàng Mỹ đã phát ra tín hiệu “bán” mạnh mẽ. Kết hợp với việc các đợt IPO khổng lồ của các doanh nghiệp công nghệ lớn sắp tới đang rút đi lượng thanh khoản chưa từng có trên thị trường, các tài sản rủi ro hiện tại đang ở trạng thái dễ tổn thương cực độ.
Dữ liệu lạm phát quan trọng sắp được công bố, thị trường chứng khoán Mỹ đối mặt với nguy cơ điều chỉnh lịch sử
Dữ liệu CPI của Mỹ sẽ được công bố vào ngày 10 tháng 6 là bài kiểm tra quan trọng nhất mà thị trường đang đối mặt.
Trong ba tháng qua, dữ liệu này tăng trung bình 0,6% so với tháng trước, và trong sáu tháng qua tăng trung bình 0,4%. Nếu tốc độ tăng trưởng hàng tháng của CPI tháng Năm vượt quá 0,4% (hiện kỳ vọng thị trường là 0,5%), điều này có nghĩa là tỷ lệ tăng trưởng hàng năm của CPI Mỹ sẽ vượt quá 4% và có thể tiến gần đến 5% trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Mỹ. Xu hướng này sẽ khiến các tài sản rủi ro trở nên cực kỳ bất an.
Dữ liệu lịch sử cho thấy trong 100 năm qua, một khi CPI vượt mức 4%, chỉ số S&P 500 trung bình giảm 4% trong 3 tháng tiếp theo và 7% trong 6 tháng.

Một chỉ số lạm phát khác không thể bỏ qua là sự giao thoa giữa tỷ lệ thất nghiệp và CPI.
Tháng 5 có một “khả năng cực kỳ hiếm nhưng tác động lớn”, trong đó tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ (dự kiến đồng thuận 4,3%) bằng hoặc giảm xuống dưới tỷ lệ lạm phát (dự kiến đồng thuận 4,2%), đây sẽ là lần thứ 7 kể từ năm 1960. Trong những năm mà lạm phát gần hoặc cao hơn tỷ lệ thất nghiệp (như năm 1966, 1973, 2008 và 2021), Fed thường thực hiện các đợt tăng lãi suất, và ký ức của Phố Wall về những năm này thường đầy rẫy nỗi đau.

Ngoài ra, sự chênh lệch giữa tỷ lệ thất nghiệp và CPI có mối tương quan cao với đường cong lợi suất Mỹ, hiện đang chỉ ra sự đảo ngược đường cong trong ngắn hạn, đây là một tín hiệu tiêu cực khác đối với các tài sản rủi ro.

Các ngân hàng trung ương toàn cầu đưa ra quyết định dày đặc, lợi suất trái phiếu có thể chấm dứt giai đoạn thịnh vượng
“Sự thịnh vượng và bong bóng cuối cùng đều kết thúc bởi trái phiếu.” Michael Hartnett đã tái khẳng định lập luận này trong báo cáo.
Anh ấy cảnh báo rằng chuỗi sự kiện vào tháng Sáu có thể khiến lợi suất trái phiếu chính phủ 30 năm của Anh vượt quá 6%, của Mỹ vượt quá 5%, và của Nhật Bản vượt quá 4%. Do thị trường hiện tại đang ngập tràn các vị thế mua và kỳ vọng lợi nhuận lạc quan, sự tăng mạnh của lợi suất chắc chắn là tin tiêu cực đối với các tài sản rủi ro.
Hiện tại, các ngân hàng trung ương toàn cầu rõ ràng đang đi sau đường cong lạm phát. Trong số 68 ngân hàng trung ương toàn cầu, có 46 ngân hàng đang có mức lạm phát vượt quá giá trị trung bình tuyệt đối của mục tiêu hoặc khoảng mục tiêu của họ. Trong bối cảnh này, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có xác suất tăng lãi suất 25 điểm cơ bản là 98%, trong khi Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) cũng có xác suất tăng lãi suất 25 điểm cơ bản lên đến 83%, nhằm ngăn chặn đồng yen rơi xuống dưới mức 160 yen/đô la Mỹ – “đường phòng tuyến Maginot”.
Cuộc họp FOMC ngày 17 tháng 6 do Waush dẫn dắt được coi là một trong hai sự kiện quan trọng nhất trong tháng này.
Thị trường hiện đang đối mặt với một nghịch lý chính sách: nếu Wash quá ôn hòa, lợi suất dài hạn sẽ tiến tới 6%; nếu quá cứng rắn, chỉ số S&P 500 sẽ đối mặt với nguy cơ điều chỉnh về vùng 7.000 điểm; trong khi một tuyên bố vừa phải theo phong cách “cô bé tóc vàng” có thể thúc đẩy chỉ số NYSE Composite (NYA) vượt mức cao lịch sử 24.000 điểm.
Như Wash từng nói vào năm 2024, các ngân hàng trung ương toàn cầu dường như hài lòng với mức lạm phát gần 3%, và mục tiêu lạm phát 2% đã không còn được coi trọng nghiêm túc — sự nhượng bộ này cực kỳ nguy hiểm.
Hiệu ứng của cải thúc đẩy lạm phát, cảm xúc cực đoan kích hoạt tín hiệu "bán ra"
Từ góc độ vĩ mô, Hoa Kỳ đang trải qua một cuộc phục hồi kiểu K được thúc đẩy bởi sự thịnh vượng về tài sản và thị trường chứng khoán.
Tài sản cổ phiếu của các hộ gia đình Mỹ đã tăng thêm 6 nghìn tỷ USD kể từ đầu năm, "vòng xoắn tài sản - giá cả" này trực tiếp làm gia tăng áp lực lạm phát. Dù nền kinh tế đang thịnh vượng, nhưng cảm nhận của cử tri không đồng nhất; hiện tại, mức hỗ trợ của Trump về lạm phát đã thấp hơn mức thấp nhất của Biden.

Về dòng tiền, các nhà đầu tư gần đây thể hiện xu hướng cực đoan trong việc theo đuổi bong bóng công nghệ. Dữ liệu tuần trước cho thấy có tới 122 tỷ USD chảy vào tiền mặt, 39 tỷ USD chảy vào trái phiếu (kỷ lục lịch sử), và 23,1 tỷ USD chảy vào thị trường chứng khoán. Đồng thời, tiền điện tử chảy ra 2 tỷ USD và vàng chảy ra 3,1 tỷ USD, cho thấy các nhà đầu tư đang bán tháo các tài sản khác để theo đuổi các ngành công nghệ và bán dẫn.
Dòng tiền cực đoan đã khiến chỉ số BULL/BEAR của ngân hàng Mỹ tăng từ 8.5 lên 8.7, làm cho tín hiệu bán được kích hoạt cách đây hai tuần trở nên mạnh mẽ hơn.

Dữ liệu lịch sử cho thấy, trong 17 tín hiệu bán ra kể từ năm 2002, thị trường chứng khoán toàn cầu trung bình mất 2% đến 3% trong 2 đến 3 tháng tiếp theo, với mức giảm sâu nhất có thể đạt 15% đến 20%. Ngoài ra, chỉ số rộng toàn cầu cho thấy 48% thị trường chứng khoán toàn cầu đang ở trạng thái mua quá mức.
IPO khổng lồ hút thanh khoản, các sự kiện phi kinh tế làm gia tăng biến động thị trường
Ngoài dữ liệu vĩ mô, rủi ro sự kiện phi kinh tế lớn nhất trong tháng 6 đến từ nguồn cung khổng lồ từ thị trường vốn.
Đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) của SpaceX sẽ bắt đầu giao dịch vào thứ Sáu tới, cùng với việc phát hành của Anthropic và OpenAI, cùng với việc kết thúc các kỳ hạn cấm giao dịch liên quan, sẽ rút ra lượng thanh khoản kỷ lục khỏi thị trường. Mức thắt chặt thanh khoản này, với sức mạnh như một chất xúc tác thị trường, thậm chí có thể vượt quá quyết định của các ngân hàng trung ương trên thế giới.
Ảnh hưởng của các đợt IPO khổng lồ trong lịch sử đến thị trường vẫn còn gây tranh cãi.
Mặc dù các đợt IPO của Alibaba và ICBC từng là chất xúc tác thúc đẩy thị trường, nhưng việc niêm yết của Visa và AIA lại trở thành dấu hiệu cho thấy thị trường đã đạt đỉnh, khi chỉ số S&P 500 và chỉ số Hang Seng đều giảm mạnh trong vòng 9 đến 12 tháng sau các đợt IPO này.

Hartnett cho rằng sự chuyển dịch chính trị này chính là nguyên nhân cốt lõi khiến lợi suất trái phiếu và biên độ tín dụng ở Mỹ Latinh hiện ở mức thấp kỷ lục (giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 11/2007 là 217 điểm cơ bản), một xu hướng nghiêng về bên phải tương tự cũng rõ rệt ở châu Âu.
Đối với các nhà đầu tư, điều này có nghĩa là sự đánh giá lại sâu sắc và thực chất về ưu tiên chính sách kinh tế toàn cầu trong thời gian gần đây.

