Chỉ số Dollar tăng 0,28% lên 99,134 vào ngày 13 tháng 1

iconChaincatcher
Chia sẻ
Share IconShare IconShare IconShare IconShare IconShare IconCopy
AI summary iconBản tóm tắt

expand icon
Chỉ số Đô la Mỹ (US Dollar Index) đã tăng 0.28% lên 99.134 vào ngày 13 tháng 1, khi đồng euro giảm xuống 1.1649 USD và bảng Anh giảm xuống 1.3435 USD. Đô la Nhật Bản tăng lên 159.11, franc Thụy Sĩ lên 0.8006, đô la Canada lên 1.3887, và krona Thụy Điển lên 9.2132. Trong khi chỉ số đo lường nỗi sợ và tham lam cho thấy tín hiệu hỗn hợp, các nhà giao dịch đang theo dõi các loại tiền điện tử thay thế (altcoins) để tìm kiếm cơ hội phục hồi tiềm năng trong bối cảnh sức mạnh của đồng đô la Mỹ.

Theo thông tin từ ChainCatcher, theo báo cáo của Golden 10, chỉ số đô la Mỹ đo lường giá trị của đô la Mỹ so với sáu loại tiền tệ chính đã tăng 0,28% vào ngày 13 tháng 1, kết thúc phiên giao dịch tại mức 99,134. 1 euro đổi được 1,1649 đô la Mỹ, thấp hơn mức 1,1672 đô la Mỹ của phiên giao dịch trước; 1 bảng Anh đổi được 1,3435 đô la Mỹ, thấp hơn mức 1,3466 đô la Mỹ của phiên giao dịch trước; 1 đô la Mỹ đổi được 159,11 yên Nhật, cao hơn mức 158,14 yên Nhật của phiên giao dịch trước; 1 đô la Mỹ đổi được 0,8006 franc Thụy Sĩ, cao hơn mức 0,797 franc Thụy Sĩ của phiên giao dịch trước; 1 đô la Mỹ đổi được 1,3887 đô la Canada, cao hơn mức 1,3871 đô la Canada của phiên giao dịch trước; 1 đô la Mỹ đổi được 9,2132 krona Thụy Điển, cao hơn mức 9,1693 krona Thụy Điển của phiên giao dịch trước.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên trang này có thể được lấy từ bên thứ ba và không nhất thiết phản ánh quan điểm hoặc ý kiến của KuCoin. Nội dung này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung, không có bất kỳ đại diện hay bảo đảm nào dưới bất kỳ hình thức nào và cũng không được hiểu là lời khuyên tài chính hay đầu tư. KuCoin sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót hoặc thiếu sót nào hoặc về bất kỳ kết quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin này. Việc đầu tư vào tài sản kỹ thuật số có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro. Vui lòng đánh giá cẩn thận rủi ro của sản phẩm và khả năng chấp nhận rủi ro của bạn dựa trên hoàn cảnh tài chính của chính bạn. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụngTiết lộ rủi ro của chúng tôi.