FXStreet tin tức — Một biểu đồ xem hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu, khí đốt + bạch kim, paladi, đồng + nông sản kỳ hạn, cập nhật lúc 07:00 thứ Hai, ngày 13 tháng 7 năm 2026, bao gồm 14 loại hàng hóa: vàng, bạc, bạch kim, paladi, đồng + dầu thô, khí đốt, nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông. Xem thêm chi tiết trong biểu đồ đặc biệt của FXStreet.
Ứng dụng Huatong Caijing thông báo – Một biểu đồ nhìn tổng quan về hỗ trợ và kháng cự của hàng hóa: vàng, bạc, dầu khí + bạch kim, palladium, đồng + nông sản hợp đồng tương lai, cập nhật vào thứ Hai, ngày 13 tháng 7 năm 2026 lúc 07:00, bao gồm cụ thể 14 loại hàng hóa: vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng + dầu thôkhí tự nhiên nhiên liệu + lúa mì, ngô, bông. Xem thêm chi tiết trong biểu đồ đặc biệt do Huatong Caijing thiết kế.

The data shown in the chart indicates: Interpretation 1: The support and resistance in this article are based on the daily PP.
★ 现货黄金 XAU/USD's "Daily PP" shows: its pivot point is at 4108.86, with the maximum support and resistance range at 4021.15-4206.73 USD/ounce.
★ 现货白银 XAG/USD的“日图PP”显示:其枢轴点位于19984.86,对应支撑阻力最大覆盖区间为39907.09-39912.77美元/盎司。
★ NYMEXPlatinum主力 PLAT 的 “日图PP” 显示:其枢轴点位于 1631.97,对应支撑阻力最大覆盖区间为 1573.34-1687.64 美元/盎司。
Giải thích 2:
★ “Biểu đồ hàng ngày” của WTI dầu thô chính yếu US OIL cho thấy: điểm trục nằm ở 71,78, tương ứng với khoảng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 68,01-75,18 USD/thùng.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của US NATG cho thấy điểm trung tâm nằm ở 2.945, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất từ 2.72 đến 3.164 USD/mmBtu.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng tương lai đồng tinh khiết Mỹ COPPER cho thấy: điểm trục nằm ở 6,281, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 6,1465-6,4165 xu/pound.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng chính WHEAT cho thấy: điểm trục nằm ở 614,4, tương ứng với khoảng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 588,6-645,6 cent/bushel.
Xem biểu đồ để biết thêm phân tích về các sản phẩm khác. Bản quyền thuộc về Huitong Caijing, được thiết kế riêng, chỉ mang tính chất tham khảo.

The data shown in the chart indicates: Interpretation 1: The support and resistance in this article are based on the daily PP.
★ 现货黄金 XAU/USD's "Daily PP" shows: its pivot point is at 4108.86, with the maximum support and resistance range at 4021.15-4206.73 USD/ounce.
★ 现货白银 XAG/USD的“日图PP”显示:其枢轴点位于19984.86,对应支撑阻力最大覆盖区间为39907.09-39912.77美元/盎司。
★ NYMEXPlatinum主力 PLAT 的 “日图PP” 显示:其枢轴点位于 1631.97,对应支撑阻力最大覆盖区间为 1573.34-1687.64 美元/盎司。
Giải thích 2:
★ “Biểu đồ hàng ngày” của WTI dầu thô chính yếu US OIL cho thấy: điểm trục nằm ở 71,78, tương ứng với khoảng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 68,01-75,18 USD/thùng.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của US NATG cho thấy điểm trung tâm nằm ở 2.945, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất từ 2.72 đến 3.164 USD/mmBtu.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng tương lai đồng tinh khiết Mỹ COPPER cho thấy: điểm trục nằm ở 6,281, tương ứng với vùng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 6,1465-6,4165 xu/pound.
★ “Biểu đồ hàng ngày” của hợp đồng chính WHEAT cho thấy: điểm trục nằm ở 614,4, tương ứng với khoảng hỗ trợ-kháng cự lớn nhất là 588,6-645,6 cent/bushel.
Xem biểu đồ để biết thêm phân tích về các sản phẩm khác. Bản quyền thuộc về Huitong Caijing, được thiết kế riêng, chỉ mang tính chất tham khảo.
