FxStreet tin — Đây là bản tổng hợp mới nhất của chuỗi hình ảnh “Điểm then chốt + Tín hiệu vị thế mua/bán” đối với vàng, dầu thô, ngoại hối và chỉ số, bao gồm phân tích biểu đồ và giải thích bằng văn bản. Dựa trên việc so sánh dữ liệu giữa tỷ lệ vị thế ròng mua mới nhất với tỷ lệ vị thế ròng mua của ngày giao dịch trước đó, tổng cộng có 13 tín hiệu vị thế được đưa ra, bao gồm: vị thế ròng mua gia tăng, vị thế ròng mua giảm, vị thế ròng bán không thay đổi, vị thế ròng bán chuyển thành cân bằng mua-bán, v.v., và chỉ hiển thị một số tín hiệu tương ứng với kết quả so sánh thực tế.
Ứng dụng Tonghui Caijing tin — Một biểu đồ: Tổng quan “điểm then chốt + tín hiệu vị thế mua/bán” cho vàng dầu thôngoại hối chỉ số vào ngày 18 tháng 6 năm 2026. Dữ liệu mới nhất hôm nay (thứ Năm, 18/06/2026) cho thấy, tính đến thời điểm vừa qua, trong biểu đồ này, có 4 tài sản đang ở trạng thái “mua quá mức” (hợp đồng dài vượt quá 80%), và 4 tài sản đang ở trạng thái “bán quá mức” (hợp đồng dài dưới 20%). Trong đó, tỷ lệ vị thế dài cao nhất là: FTSE China A50 ☆FTSE China A50. Vàng spotXAU/USD có tỷ lệ vị thế dài: 83%, Mỹ dầu thô WTI OIL có tỷ lệ vị thế dài: 70%, EUR so với USD EUR/USD có tỷ lệ vị thế dài: 71%. Các tín hiệu thay đổi so với hôm qua và danh sách chi tiết hơn của các tài sản này, xem biểu đồ do Tonghui Caijing thiết kế riêng.
Trong các tín hiệu biến động vị thế, có 8 cặp có vị thế ròng dài tăng, 3 cặp có vị thế ròng dài giảm, 2 cặp có vị thế ròng ngắn tăng và 5 cặp có vị thế ròng ngắn giảm. Các tài sản có tỷ lệ vị thế đạt 80% trở lên bao gồm: Vàng spot XAU/USD với tỷ lệ vị thế dài đạt 83%. FTSE China A50☆FTSE China A50 với tỷ lệ vị thế dài đạt 90%. 恒生指数HK50 Hang Seng với tỷ lệ vị thế dài đạt 80%. S&P 500 với tỷ lệ vị thế dài đạt 84%. EUR/JPY với tỷ lệ vị thế ngắn đạt 83%. USD/JPY với tỷ lệ vị thế ngắn đạt 95%. 美元兑加元USD/CAD với tỷ lệ vị thế ngắn đạt 88%. 澳元兑美元AUD/USD với tỷ lệ vị thế dài đạt 80%. 纽元兑美元NZD/USD với tỷ lệ vị thế dài đạt 86%.

【Hình: Giải thích điểm trung tâm và tín hiệu vị thế mua/bán cho vàng, dầu thô, ngoại hối và chỉ số, nguồn: Biểu đồ do Finance Magnates thiết kế riêng. (Nhấp vào hình để phóng to)】
Các vị thế ngắn giảm ròng bao gồm: Chỉ số Dow Jones US30, EUR/JPY, Bảng Anh đổi USD GBP/USD, GBP/JPY, AUD/JPY.
Các cặp có vị thế dài ròng tăng: FTSE China A50☆FTSE China A50, Hong Kong Hang Seng HK50, S&P 500 Index S&P 500, Germany DAX40 GERMANY 40, EUR/GBP, USD/CHF, AUD/USD, NZD/USD. Các cặp có vị thế dài ròng giảm: Vàng spot XAU/USD, spot bạcXAG/USD, Dầu thô Mỹ WTI OIL.
Huitong Caijing nhắc nhở: tín hiệu vị thế được xác định bằng cách so sánh dữ liệu “% vị thế ròng dài nhất” và “% vị thế ròng dài cập nhật lần trước”. Nếu vị thế ròng dài tăng lên, tín hiệu là “vị thế ròng dài mở rộng”; nếu vị thế ròng dài chuyển từ âm sang dương, tín hiệu là “đảo chiều vị thế thành ròng dài”, và cứ thế suy luận. ★ Trong bảng, “% vị thế ròng dài nhất” chỉ tỷ lệ “phần trăm vị thế dài trừ đi phần trăm vị thế ngắn” hiện tại, còn “% vị thế ròng dài cập nhật lần trước” là dữ liệu vị thế ròng dài được cập nhật lần trước (thường là ngày giao dịch trước đó), nhằm mục đích so sánh. Vị thế ròng dài âm có nghĩa là phần trăm vị thế dài phần trăm vị thế ngắn. Dựa trên việc so sánh giữa % vị thế ròng dài mới nhất và % vị thế ròng dài cập nhật lần trước (% vị thế ròng dài của ngày giao dịch trước đó), tín hiệu vị thế bao gồm tổng cộng 13 loại, như “vị thế ròng dài mở rộng”, “vị thế ròng dài thu hẹp”, “vị thế ròng ngắn không thay đổi”, “vị thế ròng ngắn chuyển thành cân bằng dài-ngắn”, v.v., và sẽ hiển thị một số loại cụ thể tùy theo kết quả so sánh thực tế, xem biểu đồ trong bài viết này. Tín hiệu vị thế này chỉ mang tính tham khảo, không phải là cơ sở để giao dịch. Diễn biến giá hiện tại có thể mâu thuẫn với hướng chỉ dẫn từ vị thế; những mâu thuẫn này có thể ẩn chứa cơ hội tiềm ẩn. Đồng thời, diễn biến giá trong tương lai chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, người giao dịch cần tự đưa ra quyết định.
Các cặp giao dịch được đề cập trong biểu đồ này bao gồm: Vàng spot, Bạc spot, Dầu thô Mỹ, FTSE China A50, Chỉ số恒生 của Hồng Kông, Chỉ số S&P 500, NASDAQ 100, Chỉ số Dow Jones, Đức DAX40, EUR/USD, EUR/GBP, EUR/JPY, EUR/AUD, GBP/USD, GBP/JPY, USD/JPY, USD/CAD, USD/CHF, AUD/USD, AUD/JPY, CAD/JPY, NZD/USD.
Trong các tín hiệu biến động vị thế, có 8 cặp có vị thế ròng dài tăng, 3 cặp có vị thế ròng dài giảm, 2 cặp có vị thế ròng ngắn tăng và 5 cặp có vị thế ròng ngắn giảm. Các tài sản có tỷ lệ vị thế đạt 80% trở lên bao gồm: Vàng spot XAU/USD với tỷ lệ vị thế dài đạt 83%. FTSE China A50☆FTSE China A50 với tỷ lệ vị thế dài đạt 90%. 恒生指数HK50 Hang Seng với tỷ lệ vị thế dài đạt 80%. S&P 500 với tỷ lệ vị thế dài đạt 84%. EUR/JPY với tỷ lệ vị thế ngắn đạt 83%. USD/JPY với tỷ lệ vị thế ngắn đạt 95%. 美元兑加元USD/CAD với tỷ lệ vị thế ngắn đạt 88%. 澳元兑美元AUD/USD với tỷ lệ vị thế dài đạt 80%. 纽元兑美元NZD/USD với tỷ lệ vị thế dài đạt 86%.

【Hình: Giải thích điểm trung tâm và tín hiệu vị thế mua/bán cho vàng, dầu thô, ngoại hối và chỉ số, nguồn: Biểu đồ do Finance Magnates thiết kế riêng. (Nhấp vào hình để phóng to)】
Các vị thế ngắn giảm ròng bao gồm: Chỉ số Dow Jones US30, EUR/JPY, Bảng Anh đổi USD GBP/USD, GBP/JPY, AUD/JPY.
Các cặp có vị thế dài ròng tăng: FTSE China A50☆FTSE China A50, Hong Kong Hang Seng HK50, S&P 500 Index S&P 500, Germany DAX40 GERMANY 40, EUR/GBP, USD/CHF, AUD/USD, NZD/USD. Các cặp có vị thế dài ròng giảm: Vàng spot XAU/USD, spot bạcXAG/USD, Dầu thô Mỹ WTI OIL.
Huitong Caijing nhắc nhở: tín hiệu vị thế được xác định bằng cách so sánh dữ liệu “% vị thế ròng dài nhất” và “% vị thế ròng dài cập nhật lần trước”. Nếu vị thế ròng dài tăng lên, tín hiệu là “vị thế ròng dài mở rộng”; nếu vị thế ròng dài chuyển từ âm sang dương, tín hiệu là “đảo chiều vị thế thành ròng dài”, và cứ thế suy luận. ★ Trong bảng, “% vị thế ròng dài nhất” chỉ tỷ lệ “phần trăm vị thế dài trừ đi phần trăm vị thế ngắn” hiện tại, còn “% vị thế ròng dài cập nhật lần trước” là dữ liệu vị thế ròng dài được cập nhật lần trước (thường là ngày giao dịch trước đó), nhằm mục đích so sánh. Vị thế ròng dài âm có nghĩa là phần trăm vị thế dài phần trăm vị thế ngắn. Dựa trên việc so sánh giữa % vị thế ròng dài mới nhất và % vị thế ròng dài cập nhật lần trước (% vị thế ròng dài của ngày giao dịch trước đó), tín hiệu vị thế bao gồm tổng cộng 13 loại, như “vị thế ròng dài mở rộng”, “vị thế ròng dài thu hẹp”, “vị thế ròng ngắn không thay đổi”, “vị thế ròng ngắn chuyển thành cân bằng dài-ngắn”, v.v., và sẽ hiển thị một số loại cụ thể tùy theo kết quả so sánh thực tế, xem biểu đồ trong bài viết này. Tín hiệu vị thế này chỉ mang tính tham khảo, không phải là cơ sở để giao dịch. Diễn biến giá hiện tại có thể mâu thuẫn với hướng chỉ dẫn từ vị thế; những mâu thuẫn này có thể ẩn chứa cơ hội tiềm ẩn. Đồng thời, diễn biến giá trong tương lai chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, người giao dịch cần tự đưa ra quyết định.
Các cặp giao dịch được đề cập trong biểu đồ này bao gồm: Vàng spot, Bạc spot, Dầu thô Mỹ, FTSE China A50, Chỉ số恒生 của Hồng Kông, Chỉ số S&P 500, NASDAQ 100, Chỉ số Dow Jones, Đức DAX40, EUR/USD, EUR/GBP, EUR/JPY, EUR/AUD, GBP/USD, GBP/JPY, USD/JPY, USD/CAD, USD/CHF, AUD/USD, AUD/JPY, CAD/JPY, NZD/USD.
