Lợi nhuận ở cả thị trường tăng giá và giảm giá, với tùy chọn quy đổi sớm để giảm thiểu tổn thất và rủi ro.

| Coin | Hệ số đòn bẩy | Đường hòa vốn/Giá hiện tại | Kỳ hạn | |
|---|---|---|---|---|
![]() | 64.05X | ± 150 1.925 USDT | 1 ngày 2/3/2026 | |
![]() | 39.48X | ± 2.500 65.690 USDT | 1 ngày 2/3/2026 | |
![]() | 33.33X | ± 10 81,64 USDT | 1 ngày 2/3/2026 | |
![]() | 33.33X | ± 7 81,64 USDT | 1 ngày 2/3/2026 | |
![]() | 33.33X | ± 0,2 0,2954 USDT | 1 ngày 2/3/2026 | |
![]() | 30.73X | ± 100 1.925 USDT | 1 ngày 2/3/2026 | |
![]() | 17.42X | ± 1.500 65.690 USDT | 1 ngày 2/3/2026 | |
![]() | 9.44X | ± 1.000 65.690 USDT | 1 ngày 2/3/2026 | |
![]() | 119.97X | ± 300 1.925 USDT | 2 ngày 3/3/2026 | |
![]() | 51.04X | ± 200 1.925 USDT | 2 ngày 3/3/2026 | |
![]() | 35.64X | ± 4.000 65.690 USDT | 2 ngày 3/3/2026 | |
![]() | 29.69X | ± 150 1.925 USDT | 2 ngày 3/3/2026 | |
![]() | 11.34X | ± 2.000 65.690 USDT | 2 ngày 3/3/2026 | |
![]() | 7.28X | ± 1.500 65.690 USDT | 2 ngày 3/3/2026 | |
![]() | 32.63X | ± 5.000 65.690 USDT | 3 ngày 4/3/2026 | |
![]() | 13.51X | ± 3.000 65.690 USDT | 3 ngày 4/3/2026 |