Lợi nhuận ở cả thị trường tăng giá và giảm giá, với tùy chọn quy đổi sớm để giảm thiểu tổn thất và rủi ro.

| Coin | Hệ số đòn bẩy | Đường hòa vốn/Giá hiện tại | Kỳ hạn | |
|---|---|---|---|---|
![]() | 294.01X | ± 150 3.117 USDT | 1 ngày 13/1/2026 | |
![]() | 180.25X | ± 2.500 91.250 USDT | 1 ngày 13/1/2026 | |
![]() | 117.63X | ± 100 3.117 USDT | 1 ngày 13/1/2026 | |
![]() | 65.18X | ± 1.500 91.250 USDT | 1 ngày 13/1/2026 | |
![]() | 33.33X | ± 7 141,33 USDT | 1 ngày 13/1/2026 | |
![]() | 33.33X | ± 10 141,33 USDT | 1 ngày 13/1/2026 | |
![]() | 33.33X | ± 0,2 0,6214 USDT | 1 ngày 13/1/2026 | |
![]() | 32.36X | ± 1.000 91.250 USDT | 1 ngày 13/1/2026 | |
![]() | 287.82X | ± 300 3.117 USDT | 2 ngày 14/1/2026 | |
![]() | 105.31X | ± 4.000 91.250 USDT | 2 ngày 14/1/2026 | |
![]() | 105.06X | ± 200 3.117 USDT | 2 ngày 14/1/2026 | |
![]() | 57.19X | ± 150 3.117 USDT | 2 ngày 14/1/2026 | |
![]() | 27.77X | ± 2.000 91.250 USDT | 2 ngày 14/1/2026 | |
![]() | 17.32X | ± 1.500 91.250 USDT | 2 ngày 14/1/2026 | |
![]() | 77.54X | ± 5.000 91.250 USDT | 3 ngày 15/1/2026 | |
![]() | 28.2X | ± 3.000 91.250 USDT | 3 ngày 15/1/2026 |