Cơ chế giới hạn giá
Cập nhật lần cuối: 31/12/2025
Cơ chế giới hạn giá hợp đồng trong giao dịch giao sau được thiết kế để kiểm soát sự biến động giá thị trường và ngăn ngừa các nhà giao dịch chịu tổn thất không cần thiết do biến động giá quá mạnh. Bằng cách thiết lập giá đánh dấu và ngưỡng, nền tảng có thể hạn chế giá thực hiện của các lệnh giới hạn và lệnh thị trường, đảm bảo các giao dịch minh bạch và ổn định hơn. Cơ chế này áp dụng cho cả lệnh giới hạn và lệnh thị trường, và hạn chế chúng dựa trên mối quan hệ giữa giá đánh dấu và ngưỡng.
Cơ chế giới hạn giá hợp đồng là gì?
Cơ chế giới hạn giá hợp đồng là một cơ chế kiểm soát giá được sử dụng để giới hạn giá thực hiện của các lệnh giới hạn và lệnh thị trường. Bằng cách thiết lập giá đánh dấu tham chiếu và ngưỡng, nền tảng sẽ tính toán giá mua tối đa hoặc giá bán tối thiểu cho các giao dịch như sau:
-
Giá đánh dấu: Thông thường, giá trị này được nền tảng tính toán dựa trên dữ liệu thị trường (ví dụ: giá thị trường giao ngay, giá chỉ số , v.v.), thể hiện giá trị hợp lý của hợp đồng và phản ánh điều kiện thị trường theo thời gian thực.
-
Threshold: Một tỷ lệ phần trăm được thiết lập sẵn dùng để xác định phạm vi biến động giá tối đa có thể chấp nhận được, thường được áp dụng để kiểm soát tác động của những biến động giá cực đoan.
Công thức cho cơ chế giới hạn giá hợp đồng
-
Giá mua tối đa: Đối với các hoạt động mua theo lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn, giá mua tối đa chấp nhận được được tính toán bằng cách sử dụng giá đánh dấu và ngưỡng:
-
Giá mua tối đa = Giá thị trường × (1 + Ngưỡng)
-
Giá đánh dấu: giá đánh dấu hiện tại của hợp đồng
-
Threshold: Mức biến động giá tối đa cho phép do nền tảng quy định (ví dụ: 5%, 10%)
-
-
-
Giá bán tối thiểu: Đối với các hoạt động bán hàng theo lệnh thị trường hoặc lệnh giới hạn, giá bán tối thiểu chấp nhận được được tính toán bằng cách sử dụng giá đánh dấu và ngưỡng:
-
Giá bán tối thiểu = Giá thị trường × (1 − Ngưỡng)
-
Chức năng của cơ chế giới hạn giá
-
Lệnh giới hạn: Khi người dùng đặt lệnh giới hạn, hệ thống sẽ kiểm tra xem giá đặt lệnh có nằm trong phạm vi giá mua tối đa cho phép hoặc giá bán tối thiểu cho phép hay không. Nếu vượt quá phạm vi này, lệnh giới hạn sẽ không được chấp nhận. Điều này giúp ngăn người dùng giao dịch ở mức giá quá thấp và giảm thiểu rủi ro biến động thị trường.
-
Lệnh thị trường: Các lệnh thị trường thường được thực hiện ở giá thị trường tốt nhất hiện có. Tuy nhiên, trong những biến động giá cực đoan, các lệnh thị trường cũng bị hạn chế bởi cơ chế giới hạn giá. Ví dụ, giá mua của lệnh thị trường không thể vượt quá Giá Thị Trường × (1 + Ngưỡng), và giá bán không thể thấp hơn Giá Thị Trường × (1 − Ngưỡng). Bất kỳ phần nào vượt quá phạm vi này sẽ bị hủy bỏ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trượt giá do biến động giá thị trường nhanh chóng.
Ví dụ: Áp dụng cơ chế giới hạn giá hợp đồng
Giả sử giá đánh dấu hiện tại của một hợp đồng là 5.000 USDT và nền tảng đặt ngưỡng là 1%. Sử dụng các công thức trên, có thể tính được giá mua tối đa và giá bán tối thiểu:
-
Giá mua tối đa: Giá mua tối đa = 5.000 × (1 + 1%) = 5.000 × 1,01 = 5.050 USDT
-
Giá bán tối thiểu: Giá bán tối thiểu = 5.000 × (1 − 1%) = 5.000 × 0,99 = 4.950 USDT
Trong ví dụ này, nền tảng đưa ra các hạn chế sau:
-
Giá mua của người dùng không được vượt quá 5.050 USDT.
-
Giá bán của người dùng không giảm xuống dưới 4.950 USDT.
Bất kể người dùng đặt lệnh giới hạn hay lệnh thị trường, giá không được vượt quá hoặc thấp hơn phạm vi này.
Mục đích của cơ chế giới hạn giá hợp đồng
-
Ngăn ngừa biến động giá cả cực đoan: Các lệnh giới hạn giúp ngăn chặn các nhà giao dịch giao dịch ở mức giá quá cao hoặc quá thấp trong những biến động nhanh chóng của thị trường, giảm thiểu rủi ro không cần thiết.
-
Giảm thiểu rủi ro trượt ngã: Trượt giá (Slippage) đề cập đến sự khác biệt giữa giá thực hiện dự kiến và giá thực hiện thực tế trong các thị trường biến động nhanh. Cơ chế giới hạn giá giúp giảm thiểu trượt giá và bảo vệ quyền lợi của các nhà giao dịch.
-
Cải thiện sự ổn định thị trường: Bằng cách hạn chế những biến động giá cả quá mức, cơ chế này giúp tăng cường sự ổn định tổng thể của thị trường, đặc biệt là trong môi trường biến động mạnh.
-
Bảo vệ quyền lợi của các nhà giao dịch: Bằng cách hạn chế những biến động giá bất hợp lý, các nhà giao dịch có thể giao dịch trong một phạm vi hợp lý, tránh thua lỗ do cảm xúc hoặc biến động giá bất thường.
Lưu ý
-
Giới hạn giá không đảm bảo việc thực hiện giao dịch: Mặc dù nền tảng này đặt ra giới hạn giá cho các lệnh thị trường và lệnh giới hạn, điều này không đảm bảo rằng lệnh sẽ luôn được thực hiện. Biến động thị trường nhanh chóng vẫn có thể cản trở việc thực hiện giao dịch ngay lập tức.
-
Cài đặt ngưỡng ảnh hưởng đến phạm vi: Nền tảng có thể điều chỉnh ngưỡng dựa trên biến động của thị trường. Trong những giai đoạn biến động mạnh, ngưỡng này có thể tăng lên, mở rộng phạm vi giá mua tối đa và giá bán tối thiểu.
-
Phạm vi áp dụng: Không phải tất cả các hợp đồng đều sử dụng cơ chế này; một số loại hợp đồng hoặc trường hợp đặc biệt có thể được miễn trừ.
-
Bảo vệ trong điều kiện thị trường khắc nghiệt: Trong những điều kiện khắc nghiệt, cơ chế giới hạn giá đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các nhà giao dịch khỏi việc thực hiện giao dịch ở mức giá cực kỳ bất lợi.
Tổng kết
Cơ chế giới hạn giá hợp đồng đặt ra giới hạn giá cho lệnh thị trường và lệnh giới hạn, đảm bảo giá cả nằm trong phạm vi hợp lý. Điều này giúp các nhà giao dịch tránh phải trả giá mua quá cao hoặc bán với giá quá thấp trong những biến động lớn của thị trường, từ đó cải thiện tính minh bạch, ổn định giao dịch và giảm rủi ro trượt giá . Bằng cách sử dụng giá đánh dấu và ngưỡng giá được xác định trước, nền tảng này áp đặt các hạn chế về giá cho mỗi lệnh, tạo ra môi trường giao dịch an toàn và ổn định hơn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Trang này đã được dịch bằng AI để hỗ trợ việc đọc hiểu. Để có thông tin chính xác nhất, vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh gốc.Hiển thị bản gốc